Vocabulario Vietnamita



abril  tháng Tư
anteayer  hôm kia
ayer  hôm qua
después  sau
día  ngày
diciembre  tháng chạp 
domingo  chủ nhật
enero  tháng Giêng
fin de semana  cuối tuần
hora  giờ
hoy  hôm nay
jueves  thứ năm
lunes  thứ hai
mañana  ngày mai
martes  thứ ba
marzo  tháng ba
mes  tháng
otoño  mùa thu, thu
pasado mañana  ngày kia
sábado  thứ bảy
semana  tuần
siglo  thế kỷ
viernes  thứ sáu