Vocabulario Vietnamita



aire  không khí
árbol  cây, cây cối
arena  cát
atmósfera  khí quyển
bosque  rừng
campo  (campiña) nông thôn
cielo  trời
flor  hoa
frío   (hace ~) trời lạnh
fuego  lửa (lu'?a)
gas  ga
inundación  (~es) lũ lụt
invierno  mùa đông
isla  hòn đảo, đảo, cù lao
lago  hồ
luna  mặt trăng
mar  biển
montaña  núi
noche  tối
oro  vàng
primavera  mùa xuân, xuân
rayo  (~ X) đài X
región  miền (miê`n)
río  sông [CL con]
sol  mặt trời
tiempo  thì giờ
tierra  (tierra nativa) quê
trueno  (truena) trời sấm sét
viento  gió
vivo  (estar ~) còn sống
volcán  núi lửa