Vocabulario Vietnamita



alojamiento  [Lonely, Google] chỗ ở
ayuntamiento  ('city hall') tòa thị chính
banco  (Fin) ngân hàng
bandera  lá cờ
barrio  phố, khu phố
biblioteca  thư viện
billete  (ticket) vé
cafetería  ('café') quán giải khát, quán cà phê
cajero  (~ automático: 'ATM') máy rút tiền tự động, máy rút tiền
calle  (N) phố
campana  chuông
cine  (como institución) điện ảhn
ciudad  thành phố
ciudadano  công dân
gobierno  chính phủ
mercado  chợ
metro  mét, thước
moneda  {moneda vietnamita} đồng
oficina  cơ quan
taxi  tắc xi [CL xe]
zoo  (N) vườn thú, (S) sở thú